,

Totolink N9


Compare

1,550,000

Phần cứng
Cổng kết nối 1 cổng RJ45 Base-Tx 10/100Mbps (Data/ Power)
Nguồn điện 48V DC/0.6A

PoE chuẩn IEEE 802.3af

Nút 1 nút RST
Đèn LED báo hiệu 1 đèn System
Ăng-ten 2 ăng ten ngầm
Tính năng không dây
Chuẩn kết nối IEEE 802.11g

IEEE 802.11b

IEEE 802.11n

IEEE 802.3u

IEEE 802.3af

Băng tần 2.4GHz
Tốc độ 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps

2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động)

2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)

EIRP 2.4GHz < 20dBm
Bảo mật WEP

WPA

WPA2

WPA/WPA2

Phần mềm
Chế độ hoạt động Chế độ Repeater

Chế độ Bridge

Tính năng không dây Multiple SSIDs

Chứng thực MAC

WDS

WPS

Cài đặt nâng cao

Mạng Cài đặt LAN
Quản lý Nâng cấp Firmware

Kiểm soát truy cập

Khác
Qui chuẩn đóng gói 1 Thiết bị

1 nguồn

Hướng dẫn cài đặt nhanh

Ốc vít

Giá treo trần

Môi trường Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉)

Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉)

Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ

Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ

BH: 24 tháng

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Be the first to review “Totolink N9”

There are no reviews yet.